queen consort

/kwin kənˈsɔrt/
Danh từ
  1. Vợ của một vị vua đang trị vì.
    The wife of a reigning monarch.
    Coordinate term: king consort
    Thuật ngữ tọa độ: vua phối ngẫu
🎬 Nghe “queen consort” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish